Kết quả đánh giá xếp hạng mức độ ứng dụng công nghệ thông tin của Cấp bộ và cơ quan ngang bộ (Có DVC) năm "2019"

STT Đơn vị Năm Hạ tầng kỹ thuật CNTT Ứng dụng CNTT Hạng mục Trang/ Cổng thông tin điện tử Hạng mục Cung cấp DVCTT Cơ chế, chính sách và các quy định cho UDCNTT Nhân lực cho ứng dụng CNTT Tổng điểm Thứ tự xếp hạng
2 Bộ Công Thương 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 2 (0.0000)
3 Bộ Giao thông vận tải 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 3 (0.0000)
4 Bộ Xây dựng 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 4 (0.0000)
5 Bộ Thông tin và Truyền thông 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 5 (0.0000)
6 Bộ Giáo dục và Đào tạo 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 6 (0.0000)
7 Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 7 (0.0000)
8 Bộ Kế hoạch và Đầu tư 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 8 (0.0000)
9 Bộ Nội vụ 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 9 (0.0000)
10 Bộ Y tế 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 10 (0.0000)
11 Bộ Khoa học và Công nghệ 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 11 (0.0000)
12 Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 12 (0.0000)
13 Bộ Tài nguyên và Môi trường 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 13 (0.0000)
16 Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 16 (0.0000)
19 Bộ Tài chính 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 19 (0.0000)
20 Bộ Lao động - Thương Binh và Xã hội 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 20 (0.0000)
22 Bộ Ngoại giao 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 22 (0.0000)
23 Bộ Tư pháp 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 23 (0.0000)

Kết quả đánh giá xếp hạng mức độ ứng dụng công nghệ thông tin của Cấp bộ và cơ quan ngang bộ (Không có DVC) năm "2019"

STT Đơn vị Năm Hạ tầng kỹ thuật CNTT Ứng dụng CNTT Hạng mục Trang/ Cổng thông tin điện tử Hạng mục Cung cấp DVCTT Cơ chế, chính sách và các quy định cho UDCNTT Nhân lực cho ứng dụng CNTT Tổng điểm Thứ tự xếp hạng
1 Đài Truyền hình Việt Nam 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 1 (0.0000)
2 Ban Quản lý Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 2 (0.0000)
3 Đài Tiếng nói Việt Nam 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 3 (0.0000)
4 Thông tấn xã Việt Nam 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 4 (0.0000)
5 Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 5 (0.0000)
6 Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 6 (0.0000)

Kết quả đánh giá xếp hạng mức độ ứng dụng công nghệ thông tin của Các tỉnh, thành phố trực thuộc TW năm "2019"

STT Đơn vị Năm Hạ tầng kỹ thuật CNTT Ứng dụng CNTT Hạng mục Trang/ Cổng thông tin điện tử Hạng mục Cung cấp DVCTT Cơ chế, chính sách và các quy định cho UDCNTT Nhân lực cho ứng dụng CNTT Tổng điểm Thứ tự xếp hạng
1 TP. Hà Nội 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 1 (0.0000)
2 TP. Hồ Chí Minh 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 2 (0.0000)
3 An Giang 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 3 (0.0000)
4 Bà Rịa - Vũng Tàu 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 4 (0.0000)
5 Bạc Liêu 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 5 (0.0000)
6 Bắc Giang 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 6 (0.0000)
7 Bắc Kạn 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 7 (0.0000)
8 Bắc Ninh 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 8 (0.0000)
9 Bến Tre 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 9 (0.0000)
10 Bình Dương 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 10 (0.0000)
11 Bình Định 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 11 (0.0000)
12 Bình Phước 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 12 (0.0000)
13 Bình Thuận 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 13 (0.0000)
14 Cao Bằng 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 14 (0.0000)
15 Cà Mau 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 15 (0.0000)
16 TP. Cần Thơ 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 16 (0.0000)
17 TP. Hải Phòng 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 17 (0.0000)
18 TP. Đà Nẵng 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 18 (0.0000)
19 Gia Lai 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 19 (0.0000)
20 Hòa Bình 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 20 (0.0000)
21 Hà Giang 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 21 (0.0000)
22 Hà Nam 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 22 (0.0000)
23 Hà Tĩnh 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 23 (0.0000)
24 Hưng Yên 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 24 (0.0000)
25 Hải Dương 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 25 (0.0000)
26 Hậu Giang 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 26 (0.0000)
27 Điện Biên 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 27 (0.0000)
28 Đắk Lắk 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 28 (0.0000)
29 Đắk Nông 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 29 (0.0000)
30 Đồng Nai 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 30 (0.0000)
31 Đồng Tháp 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 31 (0.0000)
32 Khánh Hòa 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 32 (0.0000)
33 Kiên Giang 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 33 (0.0000)
34 Kon Tum 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 34 (0.0000)
35 Lai Châu 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 35 (0.0000)
36 Long An 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 36 (0.0000)
37 Lào Cai 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 37 (0.0000)
38 Lâm Đồng 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 38 (0.0000)
39 Lạng Sơn 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 39 (0.0000)
40 Nam Định 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 40 (0.0000)
41 Nghệ An 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 41 (0.0000)
42 Ninh Bình 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 42 (0.0000)
43 Ninh Thuận 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 43 (0.0000)
44 Phú Thọ 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 44 (0.0000)
45 Phú Yên 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 45 (0.0000)
46 Quảng Bình 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 46 (0.0000)
47 Quảng Nam 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 47 (0.0000)
48 Quảng Ngãi 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 48 (0.0000)
49 Quảng Ninh 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 49 (0.0000)
50 Quảng Trị 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 50 (0.0000)
51 Sóc Trăng 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 51 (0.0000)
52 Sơn La 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 52 (0.0000)
53 Thanh Hóa 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 53 (0.0000)
54 Thái Bình 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 54 (0.0000)
55 Thái Nguyên 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 55 (0.0000)
56 Thừa Thiên - Huế 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 56 (0.0000)
57 Tiền Giang 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 57 (0.0000)
58 Trà Vinh 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 58 (0.0000)
59 Tuyên Quang 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 59 (0.0000)
60 Tây Ninh 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 60 (0.0000)
61 Vĩnh Long 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 61 (0.0000)
62 Vĩnh Phúc 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 62 (0.0000)
63 Yên Bái 2019 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0.00 63 (0.0000)

Báo cáo thống kê

Cơ quan báo cáo*

Đơn vị

Năm báo cáo

Hạng mục

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Tổng số lượt truy cập: 301015